Tóm tắt
- Thanh long vàng rất giàu chất xơ, hỗ trợ sức khỏe đường ruột, hệ miễn dịch và cholesterol tốt.
- Loại quả này chứa các chất béo tốt, bao gồm omega-3 và omega-6, giúp bảo vệ tim mạch.
- Thanh long vàng có chỉ số đường huyết thấp, là lựa chọn tốt cho người mắc bệnh tiểu đường.
Thanh long vàng (Hylocereus megalanthus) là một loại quả xương rồng giàu dinh dưỡng, hỗ trợ sức khỏe miễn dịch, tim mạch và đường ruột. Hàm lượng chất xơ và chất chống oxy hóa cao giúp kiểm soát lượng đường trong máu.
1. Hỗ trợ sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch
Quả thanh long vàng rất giàu chất chống oxy hóa như vitamin C và polyphenol. Những chất chống oxy hóa này bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương và có thể giảm viêm, hỗ trợ sức khỏe đường ruột và hệ miễn dịch. Loại quả này cũng cung cấp kẽm, sắt và selen, giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Quả thanh long cũng chứa chất xơ prebiotic, nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi trong đường ruột và sản sinh ra các axit béo chuỗi ngắn (SCFA). SCFA giúp tăng cường niêm mạc dạ dày, có lợi ích kháng khuẩn tự nhiên và giúp cơ thể sản sinh tế bào T. Tế bào T là một loại bạch cầu hỗ trợ nhiều chức năng của hệ miễn dịch, chẳng hạn như bảo vệ chống lại nhiễm trùng.
2. Thân thiện với người tiểu đường
Thanh long được coi là loại trái cây có chỉ số đường huyết (GI) thấp, do đó là lựa chọn tốt cho người mắc bệnh tiểu đường. Thực phẩm có chỉ số GI thấp ít gây ra hiện tượng tăng đột biến lượng đường trong máu.
Cả hai loại thanh long ruột đỏ và ruột trắng đều chứa các chất dinh dưỡng có thể giúp giảm kháng insulin. Kháng insulin là tình trạng cơ thể không phản ứng đúng cách với insulin, một loại hormone giúp vận chuyển đường trong máu để cung cấp năng lượng.
3. Bảo vệ tim mạch
Giống như tất cả các loại thanh long khác, thanh long vàng chứa các khoáng chất thiết yếu như:
- Canxi: Giúp cơ bắp hoạt động bình thường, bao gồm cả cơ tim. Nó cũng hỗ trợ sức khỏe xương, sự cân bằng và sức mạnh tổng thể.
- Magie: Giúp duy trì sức khỏe cơ bắp và thần kinh. Nó cũng giữ cho mạch máu thư giãn, hỗ trợ lưu thông máu trơn tru hơn.
- Kali: Quan trọng để duy trì huyết áp khỏe mạnh và cân bằng chất lỏng và chất điện giải trong cơ thể. Cân bằng chất điện giải giúp hỗ trợ nhịp tim bình thường, tín hiệu thần kinh (cách các tế bào thần kinh giao tiếp) và chức năng cơ bắp.
Ngoài ra, hạt của nó chứa chất béo lành mạnh có tiềm năng bảo vệ tim mạch. Chúng bao gồm các axit béo không bão hòa đa (PUFA), chẳng hạn như axit béo omega-3 và omega-6, có đặc tính chống viêm có thể có lợi cho tim của bạn.
4. Có thể giúp kiểm soát cholesterol
Quả thanh long vàng chứa một lượng chất xơ hòa tan tốt. Chất xơ hòa tan giúp giảm cholesterol bằng cách kiểm soát chất béo (lipit) trong cơ thể và có thể hỗ trợ duy trì mức lipid khỏe mạnh.
Hạt của quả cũng có thể giúp giảm cholesterol LDL (xấu) bằng cách làm chậm quá trình hấp thụ vào ruột. Cholesterol LDL, một loại chất béo và protein, có thể làm tắc nghẽn động mạch và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.
Cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu đầy đủ về cách quả thanh long ảnh hưởng đến chất béo và cholesterol trong cơ thể.
5. Có thể giúp giảm táo bón
Quả thanh long vàng có hàm lượng chất xơ hòa tan và không hòa tan cao, có lợi cho nhu động ruột khỏe mạnh hơn. Chất xơ hòa tan tạo thành một lớp gel giữ nước và ngăn phân bị quá khô. Chất xơ không hòa tan làm tăng khối lượng phân và giúp phân di chuyển dễ dàng hơn qua đại tràng (ruột già). Cả hai chất này cùng nhau giúp cho việc đi tiêu dễ dàng hơn.
Các yếu tố khác có thể giúp giảm táo bón bao gồm các axit béo trong hạt và hàm lượng sorbitol, cả hai đều có tác dụng nhuận tràng nhẹ. Sorbitol là một loại rượu đường tự nhiên được tìm thấy trong trái cây.
Thông tin dinh dưỡng của quả thanh long vàng
Thông tin dinh dưỡng cho một cốc thanh long là:
- Calo: 122
- Chất béo: 0,378 gam (g)
- Natri: 1,8 miligam (mg)
- Carbohydrate: 29,2 g
- Chất xơ: 3,24 g
- Protein: 1,22 g
- Vitamin C: 35,6 mg, 40% giá trị hàng ngày (DV)
- Kali: 371 mg, 8% DV
- Magie: 25,2 mg, 6% DV
- Canxi: 23,4 mg, 2% DV
Rủi ro
Phản ứng dị ứng với thanh long không phổ biến. Tuy nhiên, đã có một vài trường hợp nghiêm trọng được ghi nhận. Trong một trường hợp được báo cáo, các triệu chứng bao gồm sưng lưỡi và khó thở (không nhận đủ oxy) sau khi uống nước ép thanh long.
Nghiên cứu gần đây cho thấy hạt thanh long có cả phần thịt đỏ và trắng đều có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với thực phẩm. Một số protein được tìm thấy trong hạt có liên quan đến các phản ứng dị ứng, bao gồm phát ban da và nôn mửa. Tuy nhiên, cần nghiên cứu thêm.
Mặc dù phần thịt của quả dường như không chứa các protein gây dị ứng cụ thể này, nhưng bạn không thể ăn phần thịt mà không ăn cả hạt.
Mẹo khi ăn thanh long vàng
Có nhiều cách để bạn thưởng thức thanh long vàng. Dưới đây là một số cách đơn giản để bạn có thể thêm nó vào chế độ ăn uống của mình:
- Múc và ăn: Cắt đôi quả và dùng thìa múc phần thịt ra—hoặc ăn trực tiếp từ vỏ như một chiếc bát tự nhiên.
- Xay sinh tố: Thêm thanh long để có hương vị nhiệt đới tươi mát, chua ngọt.
- Trộn vào salad: Dùng thìa lớn múc phần thịt ra. Sau đó thái nhỏ và trộn vào salad rau xanh với các nguyên liệu như các loại hạt, hạt giống và phô mai feta vụn để tạo nên một món ăn đầy màu sắc và bổ dưỡng.
- Dùng làm trang trí: Thái mỏng và trang trí các loại cá thịt mềm, dễ bong vảy như cá mú áp chảo.
- Món pudding chia ngon hơn: Thêm thanh long thái hạt lựu để tăng thêm dưỡng chất. Có thể ngâm hạt chia trong sữa dừa để có món ăn nhẹ mang hương vị nhiệt đới hơn.
Thanh long cũng có thể được chế biến thành rượu và mứt.
Nguồn: Health

