Tóm tắt
- Măng tây ít calo và chứa các chất dinh dưỡng có thể hỗ trợ sức khỏe đường tiết niệu, tiêu hóa và miễn dịch.
- Măng tây chứa một hợp chất có thể làm thay đổi màu sắc và mùi của nước tiểu, nhưng điều này không nguy hiểm.
- Tuy nhiên, không nên ăn nhiều măng tây nếu bạn cũng đang dùng thuốc làm loãng máu.
Măng tây chứa vitamin và chất xơ có thể giúp giảm cân và hỗ trợ sức khỏe đường ruột. Chất chống oxy hóa trong măng tây cũng giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương.
1. Có thể giúp giảm cân
Măng tây không chỉ ít chất béo và calo (một cốc chỉ có 27 calo), mà còn chứa 2,8 gam (g) chất xơ và có thể giúp giảm cân.
Cơ thể bạn tiêu hóa chất xơ chậm, giúp bạn cảm thấy no giữa các bữa ăn. Chất xơ cũng có thể làm giảm táo bón và giúp giảm cholesterol.
2. Giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu
Măng tây là một chất lợi tiểu tự nhiên, có nghĩa là nó giúp loại bỏ chất lỏng và muối dư thừa ra khỏi cơ thể. Măng tây được sử dụng trong y học cổ truyền để giúp điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) và các vấn đề về đường tiết niệu khác.
Có thể một chế độ ăn giàu măng tây có thể ngăn ngừa sự phát triển của những bệnh nhiễm trùng gây đau đớn này, vì việc đi vệ sinh thường xuyên hơn có thể loại bỏ vi khuẩn có hại khỏi đường tiết niệu.
3. Cung cấp chất chống oxy hóa
Măng tây—đặc biệt là măng tây tím—chứa anthocyanin, các sắc tố tạo nên màu đỏ, xanh lam và tím cho trái cây và rau củ. Anthocyanin cũng có tác dụng chống oxy hóa, giúp cơ thể chống lại các gốc tự do gây hại cho tế bào.
4. Chứa Vitamin E
Măng tây là nguồn cung cấp vitamin E, một chất chống oxy hóa quan trọng khác. Vitamin này giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do. Vitamin E có thể giúp ngăn ngừa ung thư, bệnh tim, chứng mất trí nhớ, bệnh gan và đột quỵ, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa.
5. Thúc đẩy sức khỏe sinh sản
Măng tây xanh chứa hàm lượng cao saponin protodioscin, một chất hóa học thực vật tạo nên vị đắng của măng tây.
Protodioscin hỗ trợ sức khỏe buồng trứng, tăng cường ham muốn tình dục sau mãn kinh và thậm chí có thể chống lại tế bào ung thư buồng trứng. Protodioscin cũng giúp tăng sản xuất testosterone, phục hồi chức năng cương dương và tăng cường ham muốn tình dục khi được dùng dưới dạng thực phẩm bổ sung.
Chưa rõ liệu những tác dụng này có thể đạt được bằng cách ăn măng tây hay không.
6. Lợi ích cho sức khỏe đường ruột
Inulin, một prebiotic có trong măng tây, thúc đẩy sự cân bằng lành mạnh của vi khuẩn đường ruột “tốt”, hay probiotic, giúp giảm đầy hơi và hỗ trợ tiêu hóa thức ăn dễ dàng hơn.
Inulin là một chất xơ hòa tan, vì vậy nó hút nước vào ruột để làm mềm phân và giúp dễ dàng đi ngoài hơn. Ăn nhiều măng tây có thể giúp nhu động ruột đều đặn và ngăn ngừa táo bón.
7. Giàu axit folic
Bốn ngọn măng tây chứa 22% lượng axit folic được khuyến nghị hàng ngày. Ai cũng cần axit folic, chất giúp cơ thể tạo ra các tế bào mới.
Bổ sung đủ axit folic trong thai kỳ có thể ngăn ngừa các dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở não hoặc cột sống của thai nhi. Những người bổ sung axit folic trước khi mang thai ít có khả năng sinh non hơn những người không bổ sung.
8. Chứa Vitamin K
Một chén măng tây, cùng với các loại rau lá xanh khác, là nguồn cung cấp vitamin K tuyệt vời. Vitamin này rất quan trọng đối với sức khỏe xương và quá trình đông máu, giúp cơ thể cầm máu sau khi bị thương.
Nghiên cứu vẫn đang cố gắng xác định xem vitamin này có đóng vai trò trong việc bảo vệ chống lại gãy xương hay không. Vitamin K có thể cần thiết cho sức khỏe xương, giúp sản xuất một số protein liên quan đến xương và điều chỉnh quá trình tiêu xương. Quá trình này bảo vệ mật độ và khối lượng xương bằng cách phá vỡ các mô gây mất xương.
9. Cải thiện tâm trạng
Măng tây chứa nhiều folate, một loại vitamin B có thể hỗ trợ tâm trạng và giúp giảm cáu gắt.
Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa mức folate và vitamin B12 thấp ở những người bị trầm cảm. Một số nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe kê đơn bổ sung cả hai loại vitamin này hàng ngày cho những người bị trầm cảm.
Giá trị dinh dưỡng của măng tây là gì?
Một chén măng tây sống cung cấp các chất dinh dưỡng sau:
- Calo: 26,8
- Chất béo: 0,161 g
- Natri: 2,68 miligam (mg)
- Carbohydrate: 5,2 g
- Chất xơ: 2,81 g
- Đường bổ sung: 0 g
- Protein: 2,95 g
Nấu quá chín măng tây có thể làm mất đi các vitamin thiết yếu. Tốt nhất nên nướng hoặc luộc măng tây trong bốn phút, hoặc cho đến khi mềm.
Bạn cần biết gì trước khi ăn?
Nhìn chung, ăn măng tây là an toàn.
Sau khi ăn măng tây, nước tiểu của bạn có thể có màu và mùi lạ, nhưng điều này không đáng lo ngại. Măng tây chứa axit asparagusic, một hợp chất chứa lưu huỳnh tạo ra mùi hăng khi cơ thể phân giải.
Bạn có thể cần ăn măng tây với lượng vừa phải nếu đang dùng warfarin, một loại thuốc chống đông máu (thuốc làm loãng máu). Măng tây giàu vitamin K, có thể tương tác với warfarin và làm giảm hiệu quả của thuốc.
Mẹo khi ăn măng tây
Măng tây có bán quanh năm, mặc dù mùa xuân là mùa cao điểm.16 Chọn những cọng măng tây chắc, có màu xanh tươi. Hãy nhớ rửa sạch cọng và cắt bỏ phần cuống trước khi nấu.
Có một số cách để thưởng thức măng tây, bao gồm:
- Thêm măng tây lên trên bánh quy giòn làm từ lúa mì nguyên cám và phô mai để ăn nhẹ.
- Nướng, áp chảo hoặc quay măng tây với dầu ô liu nguyên chất, muối và tiêu để ăn kèm.
- Cắt măng tây đã nấu chín thành những miếng nhỏ để thêm vào mì ống, salad hoặc các món xào.
- Thưởng thức phần thân măng tây với nước chấm làm từ sữa chua Hy Lạp không béo, nước cốt chanh, tỏi băm và ớt chuông đỏ nướng.
- Hoặc xay nhuyễn măng tây với tỏi tây, hành tây, khoai tây, nước dùng gà, nước cốt chanh và kem chua để làm súp măng tây.
Nguồn: Health


Bạn phải đăng nhập để bình luận.