Trên khắp thế giới, tôm hùm được biết đến như một món ăn hảo hạng hoặc thực phẩm xa xỉ.
Giống như tôm, cua và tôm càng, tôm hùm là một loài giáp xác, một loại động vật thân mềm có vỏ đặc trưng bởi cơ thể phân đốt được bảo vệ bởi lớp vỏ.
Thông thường, mọi người nghĩ rằng các loài giáp xác là thực phẩm có hàm lượng cholesterol cao. Tuy nhiên, chúng cũng có giá trị dinh dưỡng cao.
Bài viết này giải thích tất cả những gì bạn cần biết về giá trị dinh dưỡng của tôm hùm, bao gồm cả việc liệu hàm lượng cholesterol trong đó có đáng lo ngại hay không. Bài viết cũng xem xét những lợi ích và tác hại của việc ăn tôm hùm và thảo luận về cách chế biến món ăn này.

Dinh dưỡng
Tôm hùm là thực phẩm ít calo, giàu vitamin và khoáng chất.
Một khẩu phần 1 cốc (145 gram) tôm hùm nấu chín cung cấp:
- Calo: 128
- Protein: 27 gram
- Chất béo: 1,2 gram
- Carbohydrate: 0 gram
- Đồng: 198% Giá trị hàng ngày (DV)
- Selen: 190% DV
- Kẽm: 53% DV
- Vitamin B12: 51% DV
Như bạn thấy, tôm hùm là nguồn protein nạc — nó chứa nhiều protein và ít chất béo.
Tuy nhiên, hàm lượng cholesterol không phụ thuộc vào hàm lượng chất béo, và một khẩu phần tôm hùm cung cấp 70% DV cho cholesterol.
Nó cũng cung cấp 280 mg axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) kết hợp.
EPA và DHA là hai loại axit béo omega-3 có thể bảo vệ sức khỏe tim mạch bằng cách giảm mức cholesterol trong máu. Hướng dẫn chế độ ăn uống cho người Mỹ khuyến nghị nên tiêu thụ khoảng 250 mg EPA và DHA mỗi ngày.
Tôm hùm cũng là một nguồn cung cấp tuyệt vời các nguyên tố vi lượng đồng và selen.
Trong khi đồng tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng và DNA, selen hoạt động như một chất chống ung thư và có thể bảo vệ chống lại các bệnh thoái hóa mãn tính.
Vậy so với các loài giáp xác khác thì sao?
Hầu hết các loài giáp xác, bao gồm cả tôm hùm, đều có hồ sơ dinh dưỡng khá giống nhau.
Dưới đây là bảng so sánh hàm lượng dinh dưỡng của một khẩu phần 1 cốc (145 gram) tôm hùm, tôm, cua và tôm càng.
| Calories | Protein | Fats | Cholesterol | EPA / DHA | |
| Tôm hùm | 128 | 27 grams | 1.2 grams | 70% DV | 280 mg |
| Tôm | 307 | 22 grams | 16.8 grams | 71% DV | 186 mg |
| Cua | 97 | 21 grams | 0.8 grams | 62% DV | 197 mg |
| Tôm càng | 113 | 23.3 grams | 1.7 grams | 38% DV | 231 mg |
Mặc dù tôm hùm cung cấp nhiều protein hơn mỗi khẩu phần so với các loài giáp xác khác, nhưng tất cả chúng đều là thực phẩm giàu protein. Trên thực tế, chúng đều có hàm lượng protein cao hơn cá.
Một điểm khác biệt nữa giữa các loài giáp xác này là hàm lượng chất béo của tôm, cao hơn đáng kể so với các loài còn lại và giải thích lý do tôm có lượng calo cao hơn.
Tuy nhiên, mặc dù tôm có hàm lượng chất béo cao hơn, nhưng tôm và tôm hùm có hàm lượng cholesterol gần như nhau. Ngược lại, tôm càng và cua cung cấp lượng cholesterol thấp hơn.
Cuối cùng, mặc dù tất cả đều giàu EPA và DHA, nhưng tôm, tôm càng và cua cung cấp lượng EPA và DHA thấp hơn tôm hùm.
Tôm hùm là thực phẩm giàu protein nạc với hàm lượng axit béo omega-3 cao, rất tốt cho tim mạch. Nó cũng chứa các vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe tối ưu.
Lợi ích sức khỏe của tôm hùm
Hồ sơ dinh dưỡng chất lượng cao của tôm hùm mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Giàu protein
Tôm hùm có hàm lượng protein cao.
Nó cũng giàu tất cả các axit amin thiết yếu – các khối xây dựng của protein. Điều này có nghĩa là chất lượng protein mà tôm hùm cung cấp có thể tương đương hoặc tốt hơn so với sữa, thịt đỏ hoặc đậu nành.
Ngoài ra, nghiên cứu cho thấy thực phẩm giàu protein có thể hỗ trợ hoặc thúc đẩy giảm cân bằng cách tăng cường trao đổi chất và tăng cảm giác no.
Trên thực tế, cơ thể bạn đốt cháy nhiều calo hơn khi xử lý protein so với khi xử lý carbohydrate và chất béo.
Protein cũng hiệu quả hơn carbohydrate hoặc chất béo trong việc tăng cảm giác no. Nó làm được điều này bằng cách giảm các hormone kích thích sự thèm ăn và tăng mức độ hormone làm giảm cơn đói. Do đó, ăn protein có thể giúp kiểm soát sự thèm ăn.
Có thể thúc đẩy sức khỏe não bộ và tinh thần
Omega-3 và vitamin B12 đóng vai trò thiết yếu đối với sức khỏe não bộ và tinh thần.
Ví dụ, DHA là một thành phần quan trọng của tế bào não và cần thiết cho chức năng của màng tế bào. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự thiếu hụt omega-3 có thể đẩy nhanh quá trình lão hóa não.
Các nghiên cứu cho thấy những người tiêu thụ chế độ ăn giàu axit béo omega-3 có nguy cơ đột quỵ, trầm cảm, sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer thấp hơn.
Tương tự, nghiên cứu cho thấy mức vitamin B12 thấp có liên quan đến chứng sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vitamin B12 dường như làm giảm nguy cơ sa sút trí tuệ đến 20% và cải thiện chức năng não ở người lớn tuổi.
Do đó, việc bổ sung tôm hùm vào chế độ ăn uống của bạn có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe não bộ và tinh thần của bạn.
Có thể bảo vệ chống lại bệnh tim mạch
Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở Hoa Kỳ. Để giúp ngăn ngừa tình trạng này, các sáng kiến y tế công cộng khuyến nghị thường xuyên ăn cá giàu axit béo omega-3.
Các nghiên cứu đã nhiều lần chứng minh rằng omega-3 chuỗi dài, chẳng hạn như EPA và DHA, có tác dụng bảo vệ chống lại bệnh tim mạch. Các loài cá và hải sản cung cấp lượng lớn cả hai loại này — chẳng hạn như tôm hùm — dường như có tác dụng bảo vệ tốt nhất.
EPA và DHA có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch theo nhiều cách.
Các nghiên cứu cho thấy chúng có thể làm giảm mức cholesterol trong máu và huyết áp. Chúng cũng có thể làm giảm viêm để giúp ngăn ngừa xơ vữa động mạch, sự tích tụ mảng bám trong động mạch, một yếu tố nguy cơ gây đột quỵ.
Một nghiên cứu năm 2008 cho thấy rằng việc tiêu thụ 566 mg EPA và DHA mỗi ngày có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch đến 37%.
Trong một nghiên cứu năm 2010, những người tham gia đã dùng tới 234 mg EPA và DHA mỗi ngày, và các nhà nghiên cứu báo cáo rằng đối với những người tham gia dùng liều cao nhất, nguy cơ mắc bệnh tim giảm 49% và nguy cơ tử vong do đau tim giảm 62%.
Có thể có tác dụng chống ung thư
Omega-3 và selen có thể mang lại tác dụng chống ung thư.
Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn giàu EPA, DHA và selen có thể có tác dụng bảo vệ chống lại một số loại ung thư, bao gồm ung thư vú, ung thư đại trực tràng, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư phổi, ung thư dạ dày, ung thư gan và ung thư buồng trứng.
Các nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật đã phát hiện ra rằng tác dụng chống viêm và chống ung thư của omega-3 đã làm giảm sự phát triển và lan rộng của khối u và dẫn đến cái chết của tế bào ung thư.
Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu trên người.
Hơn nữa, DHA dường như tăng cường tác dụng của cisplatin – một loại thuốc hóa trị liệu phổ biến – đối với sự lan rộng và chết của khối u. Nó cũng có thể có lợi trong việc giảm các tác dụng phụ do thuốc gây ra.
Nghiên cứu cũng cho thấy khả năng chống oxy hóa của selen có thể đóng vai trò trong các tác dụng chống ung thư tiềm năng của nó. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng selen có thể thúc đẩy sự chết của khối u và giúp ngăn ngừa ung thư lan rộng.
Các lợi ích tiềm năng khác
Thêm tôm hùm vào chế độ ăn uống của bạn có thể mang lại một số lợi ích sức khỏe bổ sung, nhờ vào selen mà nó chứa.
Hàm lượng selen cao trong tôm hùm có thể có lợi cho những người mắc bệnh tuyến giáp tự miễn dịch, chẳng hạn như viêm tuyến giáp Hashimoto.
Selen cũng có thể giúp tăng cường khả năng miễn dịch, vì chất dinh dưỡng này tham gia vào các quá trình sinh học đảm bảo chức năng tế bào bình thường cần thiết cho phản ứng miễn dịch khỏe mạnh.
Mặc dù nghiên cứu về một số chất dinh dưỡng trong tôm hùm có vẻ đầy hứa hẹn, nhưng điều quan trọng là…
Các dưỡng chất trong tôm hùm có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe tim mạch, tinh thần và giảm cân. Chúng thậm chí có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư.
Cholesterol từ tôm hùm có hại cho sức khỏe không?
Mặc dù tôm hùm có hàm lượng cholesterol tương đối cao, nhưng điều này có thể không phải là vấn đề đáng lo ngại về sức khỏe. Một số nghiên cứu cho thấy cholesterol từ các nguồn thực phẩm không liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu này có chất lượng thấp hơn, và các nhà khoa học cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu chất lượng cao hơn để điều tra chủ đề này sâu hơn.
Các nghiên cứu cũ hơn giải thích rằng điều này là do cơ thể bạn có thể điều chỉnh quá trình sản xuất cholesterol dựa trên lượng cholesterol bạn ăn vào.
Trong khi cholesterol trong chế độ ăn uống có thể làm tăng mức cholesterol LDL (xấu), nó cũng làm tăng mức cholesterol HDL (tốt). Do đó, nó duy trì tỷ lệ cholesterol LDL/HDL và tránh làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Tuy nhiên, điều này không đúng với tất cả mọi người. Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khoảng một phần tư dân số nhạy cảm hơn với lượng cholesterol nạp vào cao hơn.
Tôm hùm chứa hàm lượng cholesterol cao, nhưng điều này không phải là vấn đề đáng lo ngại đối với sức khỏe của hầu hết mọi người. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cholesterol từ thực phẩm dường như không làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Nguy cơ tiềm ẩn
Bất kể lợi ích dinh dưỡng của tôm hùm, có một số nguy cơ tiềm ẩn bạn nên cân nhắc khi mua hoặc tiêu thụ nó.
Dễ hư hỏng
Tôm hùm là thực phẩm dễ hư hỏng, cần được xử lý đúng cách để tránh nhiễm khuẩn. Xử lý không đúng cách có thể dẫn đến các bệnh do thực phẩm gây ra.
Tuy nhiên, bạn có nhiều khả năng bị bệnh do thực phẩm hơn khi ăn tôm hùm sống hoặc chưa chín kỹ.
Một số vi khuẩn gây bệnh phổ biến nhất liên quan đến động vật giáp xác được xử lý không đúng cách — và hải sản sống nói chung — là các loài Vibrio, Listeria monocytogenes, Salmonella và Shigella.
Các triệu chứng liên quan đến việc tiêu thụ các vi khuẩn này bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, sốt, đau bụng và đau đầu.
Do đó, tốt nhất là nên tránh ăn tôm hùm chưa chín kỹ. Bạn nên chú ý kỹ đến cách xử lý tôm hùm.
Dị ứng
Động vật giáp xác là một trong những chất gây dị ứng phổ biến nhất có thể gây ra các phản ứng thực phẩm nghiêm trọng, và tôm hùm nằm trong số những loài gây dị ứng cao nhất.
Các triệu chứng của phản ứng dị ứng với tôm hùm có thể từ nhẹ đến nặng.
Trong trường hợp nghiêm trọng, tiếp xúc với tôm hùm có thể dẫn đến sốc phản vệ. Đây là một phản ứng dị ứng đe dọa tính mạng, khiến đường thở bị thu hẹp, gây khó thở.
Protein tropomyosin là chất gây dị ứng chính trong động vật có vỏ. Cấu trúc của protein này tương tự nhau ở động vật giáp xác và động vật thân mềm, vì vậy phản ứng chéo rất dễ xảy ra.
Nói cách khác, nếu bạn dị ứng với bất kỳ loài giáp xác nào, chẳng hạn như tôm hùm, bạn cũng có thể bị phản ứng dị ứng khi ăn nghêu, sò điệp, hàu, trai và các loại động vật có vỏ khác. Điều ngược lại cũng đúng: Nếu bạn bị dị ứng với động vật có vỏ, bạn cũng có thể bị dị ứng với tôm hùm.
Hiện tại không có cách chữa trị dứt điểm cho dị ứng thực phẩm. Kiểm soát dị ứng đòi hỏi phải tránh tiếp xúc với chất gây dị ứng. Bạn có thể cần điều trị khẩn cấp nếu tiếp xúc với chất gây dị ứng.
Ô nhiễm kim loại nặng
Do ô nhiễm nguồn nước, tôm hùm và các loại động vật có vỏ khác có thể bị nhiễm kim loại nặng như thủy ngân, chì, cadmium và asen.
Việc tiêu thụ kim loại nặng qua thực phẩm có thể gây hại cho sức khỏe. Nó có thể gây tổn thương não và thận, bất thường về tim và có thể ảnh hưởng đến não bộ của trẻ sơ sinh.
Tuy nhiên, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) phân loại tôm hùm là thực phẩm có hàm lượng thủy ngân thấp và khuyến nghị an toàn khi ăn hai đến ba phần tôm hùm mỗi tuần.
Tuy nhiên, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, cũng như trẻ em, có thể nhạy cảm hơn với tác động của kim loại nặng và nên hạn chế lượng tiêu thụ.
Tôm hùm có thể bị nhiễm kim loại nặng và vi sinh vật gây ra các bệnh do thực phẩm. Chúng cũng rất dễ gây dị ứng.
Cách chế biến
Tôm hùm có kết cấu mềm và hương vị nhẹ nhàng, rất phù hợp với nhiều món ăn.
Tôm hùm thường được chế biến bằng cách hấp hoặc luộc. Bạn cũng có thể thấy chúng được cắt thành từng miếng tròn, đông lạnh hoặc được chế biến thương mại thành nhiều sản phẩm khác nhau, chẳng hạn như tôm hùm đóng hộp hoặc ngâm chua.
Để món tôm hùm của bạn lành mạnh hơn, hãy lưu ý đến các phương pháp chế biến và nấu nướng làm tăng đáng kể lượng calo và chất béo. Ví dụ, chiên tôm hùm hoặc trộn với mayonnaise hoặc bơ có thể làm tăng đáng kể hàm lượng chất béo.
Dưới đây là một công thức mì zucchini tôm hùm lành mạnh mà bạn có thể thử.
Kết cấu và hương vị của tôm hùm giúp nó dễ dàng được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau. Luộc và hấp là hai phương pháp nấu ăn truyền thống và tốt cho sức khỏe. Chiên hoặc ăn kèm với bơ hoặc sốt mayonnaise có thể làm tăng đáng kể hàm lượng chất béo.
Tóm lại
Tôm hùm là một loại động vật giáp xác giàu protein, axit béo omega-3, vitamin và khoáng chất.
Thêm tôm hùm vào chế độ ăn uống có thể có lợi cho việc giảm cân và sức khỏe tinh thần, đồng thời có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và ung thư.
Tuy nhiên, tôm hùm rất dễ gây dị ứng. Chúng cũng có thể bị nhiễm các vi sinh vật gây bệnh hoặc kim loại nặng. Những người nhạy cảm hơn, chẳng hạn như phụ nữ mang thai, nên hạn chế ăn tôm hùm.
Hãy chắc chắn ăn tôm hùm tươi và được nấu chín kỹ để tránh bất kỳ sự nhiễm khuẩn nào. Nếu bạn muốn ăn tôm hùm tốt cho sức khỏe hơn, hãy tránh chấm với bơ hoặc sốt mayonnaise.
Nguồn: healthline


Bạn phải đăng nhập để bình luận.