Vitamin C, có trong nhiều loại trái cây và rau quả, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Nó giúp tăng cường hệ miễn dịch và có thể giúp hạ huyết áp.
Vitamin C là một loại vitamin thiết yếu, nghĩa là cơ thể bạn không thể tự sản sinh ra nó. Tuy nhiên, nó có nhiều vai trò và được chứng minh là mang lại nhiều lợi ích sức khỏe ấn tượng.
Vitamin C tan trong nước và có trong nhiều loại trái cây và rau quả, bao gồm cam, dâu tây, kiwi, ớt chuông, bông cải xanh, cải xoăn và rau bina.
Lượng vitamin C khuyến nghị hàng ngày là 75 mg cho phụ nữ và 90 mg cho nam giới.
Mặc dù thường được khuyên nên bổ sung vitamin C từ thực phẩm, nhưng nhiều người lại tìm đến thực phẩm chức năng để đáp ứng nhu cầu của mình.
Dưới đây là 7 lợi ích đã được khoa học chứng minh của việc bổ sung vitamin C.
Có thể giảm nguy cơ mắc bệnh mãn tính
Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ có thể tăng cường hệ thống phòng vệ tự nhiên của cơ thể.
Chất chống oxy hóa là các phân tử giúp tăng cường hệ miễn dịch bằng cách bảo vệ tế bào khỏi các phân tử có hại gọi là gốc tự do.
Khi gốc tự do tích tụ, chúng có thể thúc đẩy tình trạng được gọi là stress oxy hóa, có liên quan đến nhiều bệnh mãn tính.
Một đánh giá gần đây về các nghiên cứu về tầm quan trọng và tính hữu ích của vitamin C trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh khác nhau đã nhấn mạnh lợi ích của việc tiêu thụ vitamin C trong việc duy trì sức khỏe tối ưu và ngăn ngừa sự thiếu hụt cũng như các bệnh liên quan.
Có thể giúp kiểm soát huyết áp cao
Gần một nửa số người trưởng thành ở Mỹ bị huyết áp cao.
Huyết áp cao làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vitamin C có thể giúp hạ huyết áp ở cả những người bị và không bị huyết áp cao.
Một nghiên cứu trên động vật cho thấy việc bổ sung vitamin C giúp thư giãn các mạch máu dẫn máu từ tim, từ đó giúp giảm mức huyết áp.
Hơn nữa, một phân tích của 29 nghiên cứu trên người cho thấy việc bổ sung vitamin C làm giảm huyết áp tâm thu (giá trị trên) trung bình 3,8 mmHg và huyết áp tâm trương (giá trị dưới) trung bình 1,5 mmHg ở những người tham gia có huyết áp bình thường hoặc cao.
Mặc dù những kết quả này đầy hứa hẹn, nhưng vẫn chưa rõ liệu tác dụng đối với huyết áp có kéo dài hay không. Hơn nữa, những người bị huyết áp cao không nên chỉ dựa vào vitamin C để điều trị.
Có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch
Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới.
Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bao gồm huyết áp cao, nồng độ triglyceride hoặc cholesterol LDL (xấu) cao và nồng độ cholesterol HDL (tốt) thấp.
Vitamin C có thể giúp giảm các yếu tố nguy cơ này, từ đó có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Ví dụ, một phân tích của 9 nghiên cứu với tổng cộng 293.172 người tham gia cho thấy rằng sau 10 năm, những người dùng ít nhất 700 mg vitamin C mỗi ngày có nguy cơ mắc bệnh tim mạch thấp hơn 25% so với những người không bổ sung vitamin C.
Điều thú vị là, một phân tích khác của 15 nghiên cứu cho thấy rằng việc tiêu thụ vitamin C từ thực phẩm – chứ không phải từ thực phẩm bổ sung – có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch thấp hơn.
Tuy nhiên, các nhà khoa học không chắc chắn liệu những người tiêu thụ thực phẩm giàu vitamin C có theo đuổi lối sống lành mạnh hơn những người dùng thực phẩm bổ sung hay không. Do đó, vẫn chưa rõ liệu sự khác biệt là do vitamin C hay các khía cạnh khác trong chế độ ăn uống của họ.
Một phân tích khác gồm 13 nghiên cứu đã xem xét tác động của việc bổ sung ít nhất 500 mg vitamin C mỗi ngày đối với các yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch, chẳng hạn như mức cholesterol và triglyceride trong máu.
Phân tích cho thấy việc bổ sung vitamin C làm giảm đáng kể cholesterol LDL (xấu) khoảng 7,9 mg/dL và triglyceride trong máu khoảng 20,1 mg/dL.
Tóm lại, dường như việc bổ sung hoặc tiêu thụ ít nhất 500 mg vitamin C mỗi ngày có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Tuy nhiên, việc bổ sung vitamin C có thể không mang lại thêm lợi ích cho sức khỏe tim mạch nếu bạn đã có chế độ ăn giàu vitamin C.
Có thể làm giảm nồng độ axit uric trong máu và giúp ngăn ngừa các cơn gút cấp
Gout là một loại viêm khớp ảnh hưởng đến khoảng 4% người trưởng thành ở Mỹ.
Bệnh này vô cùng đau đớn và gây viêm các khớp, đặc biệt là các khớp ngón chân cái. Người bị gút thường bị sưng và các cơn đau đột ngột, dữ dội.
Các triệu chứng gút xuất hiện khi có quá nhiều axit uric trong máu. Axit uric là một chất thải do cơ thể sản sinh ra. Ở nồng độ cao, nó có thể kết tinh và lắng đọng trong các khớp.
Điều thú vị là, một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng vitamin C có thể giúp giảm axit uric trong máu và do đó, bảo vệ chống lại các cơn gút cấp.
Ví dụ, một nghiên cứu bao gồm 1.387 nam giới cho thấy những người tiêu thụ nhiều vitamin C nhất có nồng độ axit uric trong máu thấp hơn đáng kể so với những người tiêu thụ ít nhất.
Một nghiên cứu khác theo dõi 46.994 nam giới khỏe mạnh trong hơn 20 năm để xác định xem việc bổ sung vitamin C có liên quan đến việc phát triển bệnh gút hay không. Kết quả cho thấy những người bổ sung vitamin C có nguy cơ mắc bệnh gút thấp hơn 44%.
Ngoài ra, một phân tích của 13 nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vitamin C trong hơn 30 ngày làm giảm đáng kể nồng độ axit uric trong máu so với giả dược.
Mặc dù dường như có mối liên hệ chặt chẽ giữa lượng vitamin C hấp thụ và nồng độ axit uric, nhưng cần thêm nhiều nghiên cứu về tác dụng của vitamin C đối với bệnh gút.
Giúp ngăn ngừa thiếu sắt
Sắt là một chất dinh dưỡng thiết yếu có nhiều chức năng trong cơ thể. Nó cần thiết cho việc tạo ra hồng cầu và vận chuyển oxy khắp cơ thể.
Bổ sung vitamin C có thể giúp cải thiện sự hấp thụ sắt từ thực phẩm. Vitamin C hỗ trợ chuyển hóa sắt khó hấp thụ, chẳng hạn như sắt từ nguồn thực vật, thành dạng dễ hấp thụ hơn.
Điều này đặc biệt hữu ích cho những người ăn chay, vì thịt là một nguồn cung cấp sắt đáng kể.
Do đó, vitamin C có thể giúp giảm nguy cơ thiếu máu ở những người dễ bị thiếu sắt.
Nếu bạn có mức sắt thấp, việc tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu vitamin C hoặc bổ sung vitamin C có thể giúp cải thiện mức sắt trong máu của bạn.
Tăng cường hệ miễn dịch
Một trong những lý do chính khiến mọi người bổ sung vitamin C là để tăng cường hệ miễn dịch, vì vitamin C tham gia vào nhiều bộ phận của hệ miễn dịch.
Thứ nhất, vitamin C giúp thúc đẩy sản xuất các tế bào bạch cầu như tế bào lympho và tế bào thực bào, giúp bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
Thứ hai, vitamin C giúp các tế bào bạch cầu này hoạt động hiệu quả hơn đồng thời bảo vệ chúng khỏi bị tổn thương bởi các phân tử có khả năng gây hại, chẳng hạn như các gốc tự do.
Thứ ba, vitamin C là một phần thiết yếu của hệ thống phòng vệ của da. Nó được vận chuyển tích cực đến da, nơi nó có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa và giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da.
Các nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng việc bổ sung vitamin C có thể rút ngắn thời gian lành vết thương.
Hơn nữa, mức vitamin C thấp có liên quan đến các kết quả sức khỏe kém thuận lợi hơn.
Ví dụ, những người bị viêm phổi thường có mức vitamin C thấp hơn và việc bổ sung vitamin C đã được chứng minh là giúp rút ngắn thời gian phục hồi.
Bảo vệ trí nhớ và khả năng tư duy khi bạn già đi
Chứng mất trí nhớ là một thuật ngữ rộng được sử dụng để mô tả các triệu chứng suy giảm khả năng tư duy và trí nhớ.
Nó ảnh hưởng đến 47 triệu người trên toàn thế giới và thường xảy ra ở người lớn tuổi.
Các nghiên cứu đáng tin cậy cho thấy rằng căng thẳng oxy hóa và viêm nhiễm gần não, tủy sống và dây thần kinh (gọi chung là hệ thần kinh trung ương) có thể làm tăng nguy cơ mắc chứng mất trí nhớ.
Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh. Nồng độ thấp của vitamin này có liên quan đến khả năng suy giảm khả năng tư duy và ghi nhớ.
Hơn nữa, một số nghiên cứu đáng tin cậy đã chỉ ra rằng những người mắc chứng mất trí nhớ có thể có nồng độ vitamin C trong máu thấp hơn.
Ngoài ra, việc bổ sung nhiều vitamin C từ thực phẩm hoặc thực phẩm chức năng đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ khả năng tư duy và trí nhớ khi bạn già đi.
Bổ sung vitamin C có thể hỗ trợ chống lại các tình trạng như chứng mất trí nhớ nếu bạn không nhận đủ vitamin C từ chế độ ăn uống của mình. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu trên người để hiểu rõ hơn về tác dụng của việc bổ sung vitamin C đối với sức khỏe hệ thần kinh.
Những tuyên bố chưa được chứng minh về vitamin C
Mặc dù vitamin C có nhiều lợi ích đã được khoa học chứng minh, nhưng cũng có nhiều tuyên bố chưa được chứng minh, được hỗ trợ bởi bằng chứng yếu hoặc không có bằng chứng.
Dưới đây là một số tuyên bố chưa được chứng minh về vitamin C:
- Ngăn ngừa cảm lạnh thông thường. Mặc dù vitamin C dường như làm giảm mức độ nghiêm trọng của cảm lạnh và thời gian phục hồi khoảng 8% ở người lớn và 14% ở trẻ em, nhưng nó không ngăn ngừa được bệnh.
- Giảm nguy cơ ung thư. Một số nghiên cứu đã liên kết việc bổ sung vitamin C với nguy cơ mắc một số loại ung thư thấp hơn. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều cho thấy vitamin C không ảnh hưởng đến nguy cơ phát triển ung thư.
- Bảo vệ chống lại bệnh về mắt. Vitamin C có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc các bệnh về mắt như đục thủy tinh thể và thoái hóa điểm vàng do tuổi tác. Tuy nhiên, các chất bổ sung vitamin C không có tác dụng hoặc thậm chí có thể gây hại.
- Có thể điều trị nhiễm độc chì. Mặc dù những người bị nhiễm độc chì dường như có mức vitamin C thấp, nhưng không có bằng chứng mạnh mẽ nào từ các nghiên cứu trên người cho thấy vitamin C có thể điều trị nhiễm độc chì.
Tóm lại
Vitamin C là một loại vitamin tan trong nước, cần phải được bổ sung từ chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng.
Nó được chứng minh là mang lại nhiều lợi ích sức khỏe ấn tượng, chẳng hạn như tăng cường chất chống oxy hóa, hạ huyết áp, bảo vệ chống lại các cơn gút, cải thiện hấp thụ sắt, tăng cường miễn dịch và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và chứng mất trí nhớ.
Nhìn chung, thực phẩm chức năng bổ sung vitamin C là một cách tuyệt vời và đơn giản để tăng lượng vitamin C nếu bạn khó có thể bổ sung đủ từ chế độ ăn uống.
Nguồn: healthline


Bạn phải đăng nhập để bình luận.