Quả lê rất giàu chất dinh dưỡng và chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi. Chúng cũng có thể giúp thúc đẩy giảm cân và phòng ngừa một số bệnh mãn tính.
Lê là loại trái cây ngọt, hình chuông, được yêu thích từ thời cổ đại. Chúng có thể được ăn khi giòn hoặc mềm.
Lê không chỉ ngon mà còn mang lại nhiều lợi ích sức khỏe được khoa học chứng minh.
Dưới đây là 9 lợi ích sức khỏe ấn tượng của quả lê.
Giàu dinh dưỡng
Lê có nhiều giống khác nhau. Lê Bartlett, Bosc và D’Anjou là những giống phổ biến nhất.
Một quả lê cỡ trung bình cung cấp các chất dinh dưỡng sau:
- Calo: 101
- Protein: 1 gam (g)
- Carbohydrate: 27 g
- Chất xơ: 6 g
- Vitamin C: 9% Giá trị hàng ngày (DV)
- Vitamin K: 7% DV
- Kali: 4% DV
- Đồng: 16% DV
Cùng một khẩu phần ăn này cũng cung cấp một lượng nhỏ folate, tiền vitamin A và niacin. Folate và niacin rất quan trọng cho chức năng tế bào và sản xuất năng lượng, trong khi tiền vitamin A hỗ trợ sức khỏe làn da và chữa lành vết thương.
Quả lê cũng là một nguồn giàu khoáng chất quan trọng, chẳng hạn như đồng và kali. Đồng đóng vai trò trong hệ miễn dịch, chuyển hóa cholesterol và chức năng thần kinh, trong khi kali hỗ trợ co cơ và chức năng tim.
Hơn nữa, loại quả này là một nguồn tuyệt vời của chất chống oxy hóa polyphenol, giúp bảo vệ chống lại tổn thương do oxy hóa. Hãy nhớ ăn cả quả lê, vì vỏ lê chứa lượng polyphenol nhiều gấp sáu lần so với phần thịt quả.
Có thể thúc đẩy sức khỏe đường ruột
Lê là nguồn cung cấp chất xơ hòa tan và không hòa tan tuyệt vời, rất cần thiết cho sức khỏe hệ tiêu hóa. Các chất xơ này giúp duy trì sự đều đặn của nhu động ruột bằng cách làm mềm và tăng khối lượng phân.
Ngoài ra, lê rất giàu pectin, một loại chất xơ hòa tan có liên quan đến một số lợi ích, bao gồm cải thiện sức khỏe đường ruột và chức năng miễn dịch.
Vì vỏ lê chứa một lượng chất xơ đáng kể, tốt nhất nên ăn lê cả vỏ.
Chứa các hợp chất thực vật có lợi
Lê chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi tạo nên màu sắc khác nhau cho loại quả này.
Ví dụ, anthocyanin tạo nên màu đỏ ruby cho một số loại lê. Các hợp chất này có thể cải thiện sức khỏe tim mạch và bảo vệ chống lại ung thư.
Mặc dù cần nghiên cứu cụ thể về anthocyanin trong lê, nhưng nhiều nghiên cứu dân số cho thấy rằng việc tiêu thụ nhiều thực phẩm giàu anthocyanin như các loại quả mọng có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Lê vỏ xanh chứa lutein và zeaxanthin, hai hợp chất cần thiết để giữ cho thị lực của bạn sắc nét, đặc biệt là khi bạn già đi.
Một lần nữa, nhiều hợp chất thực vật có lợi này tập trung ở vỏ.
Có đặc tính chống viêm
Mặc dù viêm là một phản ứng miễn dịch bình thường, nhưng viêm mãn tính hoặc kéo dài có thể gây hại cho sức khỏe của bạn. Nó có liên quan đến một số bệnh, bao gồm bệnh tim và tiểu đường loại 2.
Lê là một nguồn giàu chất chống oxy hóa flavonoid, giúp giảm viêm và có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh.
Một nghiên cứu tổng quan năm 2018 cho thấy việc tiêu thụ nhiều flavonoid có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và phát triển hoặc tử vong do bệnh tim. Tác dụng này có thể là do đặc tính chống viêm và chống oxy hóa của các hợp chất này.
Hơn nữa, lê chứa một số vitamin và khoáng chất, chẳng hạn như vitamin C, cũng có thể làm giảm viêm.
Có thể có tác dụng chống ung thư
Lê chứa nhiều hợp chất có thể thể hiện đặc tính chống ung thư. Ví dụ, hàm lượng anthocyanin và axit chlorogenic trong quả lê đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ chống lại ung thư.
Một nghiên cứu năm 2019 và một nghiên cứu năm 2020 chỉ ra rằng chế độ ăn giàu trái cây, bao gồm cả lê, có thể bảo vệ chống lại một số loại ung thư, bao gồm cả ung thư phổi và dạ dày.
Hơn nữa, một số nghiên cứu dân số cho thấy các loại trái cây giàu flavonoid như lê cũng có thể bảo vệ chống lại ung thư vú và ung thư buồng trứng.
Mặc dù ăn nhiều trái cây có thể làm giảm nguy cơ ung thư, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa. Không nên coi lê là phương pháp thay thế cho điều trị ung thư.
Liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường
Lê — đặc biệt là các loại lê đỏ — có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.
Hơn nữa, chất xơ trong lê làm chậm quá trình tiêu hóa, giúp cơ thể có thêm thời gian để phân giải và hấp thụ carbohydrate. Điều này cũng có thể giúp điều chỉnh lượng đường trong máu.
Có thể tăng cường sức khỏe tim mạch
Lê có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Các chất chống oxy hóa procyanidin trong lê có thể làm giảm độ cứng của mô tim, giảm cholesterol LDL (xấu) và tăng cholesterol HDL (tốt).
Vỏ lê chứa một chất chống oxy hóa quan trọng gọi là quercetin, được cho là có lợi cho sức khỏe tim mạch bằng cách giảm viêm và giảm các yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim như huyết áp cao và mức cholesterol cao.
Một nghiên cứu trên 40 người trưởng thành mắc hội chứng chuyển hóa — một nhóm các triệu chứng làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim — cho thấy rằng ăn 2 quả lê cỡ trung bình mỗi ngày trong 12 tuần đã làm giảm các yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim, chẳng hạn như huyết áp cao và vòng eo.
Có thể giúp bạn giảm cân
Lê có lượng calo thấp, hàm lượng nước cao và giàu chất xơ. Sự kết hợp này khiến chúng trở thành thực phẩm thân thiện với việc giảm cân, vì chất xơ và nước có thể giúp bạn cảm thấy no lâu hơn.
Khi no, bạn sẽ ít có xu hướng ăn thêm.
Trong một nghiên cứu kéo dài 12 tuần, 40 người trưởng thành ăn hai quả lê mỗi ngày đã giảm tới 0,7 cm vòng eo.
Dễ dàng thêm vào chế độ ăn uống của bạn
Lê có sẵn quanh năm và dễ dàng tìm thấy ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.
Ăn cả quả — kèm theo một ít các loại hạt nếu bạn muốn — chúng là một món ăn nhẹ tuyệt vời. Bạn cũng có thể dễ dàng thêm chúng vào các món ăn yêu thích của mình, chẳng hạn như cháo yến mạch, salad và sinh tố.
Các phương pháp chế biến phổ biến bao gồm nướng và luộc. Lê đặc biệt hợp với thịt gà hoặc thịt lợn. Chúng cũng kết hợp tốt với các loại gia vị như quế và nhục đậu khấu, các loại phô mai như Gouda và brie, và các nguyên liệu như chanh và sô cô la.
Dù bạn chọn cách ăn nào, hãy nhớ ăn cả vỏ để hấp thụ tối đa chất dinh dưỡng.
Tóm lại
Lê là một loại trái cây giàu dinh dưỡng, chứa nhiều chất xơ, vitamin và các hợp chất thực vật có lợi.
Những chất dinh dưỡng này được cho là có tác dụng chống viêm, tăng cường sức khỏe đường ruột và tim mạch, bảo vệ cơ thể khỏi một số bệnh tật, và thậm chí hỗ trợ giảm cân.
Hãy nhớ ăn cả vỏ, vì nó chứa nhiều hợp chất có lợi của loại trái cây này.
Nguồn: healthline


Bạn phải đăng nhập để bình luận.